
Thị trường nhượng quyền F&B Việt Nam đang bước sang một giai đoạn khác. Cuộc đua đếm số cửa hàng nhường chỗ cho bài toán dòng tiền và biên lợi nhuận, còn sân chơi dần thuộc về những “siêu nhận quyền” nắm nhiều thương hiệu cùng lúc. Với nhà đầu tư cá nhân, đây vừa là cảnh báo, vừa là cơ hội.
Giai đoạn các thương hiệu quốc tế dựa vào độ nhận diện để thâu tóm mặt bằng đắc địa ở Hà Nội, TP.HCM đang chịu áp lực vận hành. Với biên lợi nhuận gộp ngành nhà hàng chỉ dao động 10%–15%, hiệu quả dòng tiền trở thành điều kiện sống còn. Nhà đầu tư buộc phải nhìn nhượng quyền như một danh mục quản trị tài chính, chứ không phải cuộc chơi thương hiệu.
Phân khúc đồ uống thể hiện sự sàng lọc rõ nhất. Theo Momentum Works (tháng 3/2026), quy mô thị trường chuỗi đồ uống Việt Nam đạt 1,3 tỷ USD, đứng thứ 3 Đông Nam Á:
Chính sức ép này khiến một số chuỗi lớn như Mixue phải đóng hơn 400 cửa hàng ở thị trường quốc tế, chủ yếu tại Việt Nam và Indonesia, để cân đối lại doanh thu trên từng điểm bán.
Ngược với đà thu hẹp của một số thương hiệu ngoại, các chuỗi nội nhạy bén hơn với mô hình linh hoạt. Milano Coffee vươn lên khoảng 2.500 cửa hàng nhờ chọn mặt bằng phí vừa phải, thâm nhập khu dân cư và tỉnh thay vì tranh vị trí trung tâm.
Khảo sát vận hành cho thấy mô hình tinh gọn và bán đa thương hiệu (multi-brand selling) đạt doanh thu khoảng 4,2 triệu đồng/m2, rút thời gian hoàn vốn xuống 6 tháng đến 1 năm, so với 2–5 năm của mô hình lớn truyền thống. Áp lực giá thuê và nhân công ở đô thị lớn cũng đẩy dòng vốn về Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Bình Dương, nơi chi phí cố định thấp và tầng lớp trung lưu đang mở rộng.
Nhượng quyền chuẩn hóa giúp tỷ lệ đóng cửa 5 năm chỉ còn 10%–20%.
Theo Focus Consulting, nhờ quy trình chuẩn hóa từ bên nhượng quyền, tỷ lệ đóng cửa của cửa hàng franchise trong 5 năm chỉ 10%–20%, thấp hơn hẳn mức 35%–50% của mô hình kinh doanh độc lập.
Nhưng rào cản tài chính đang lớn dần với hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Để vào hệ thống chuẩn hóa cao như Highlands Coffee, đối tác cần vốn khởi điểm 170.000–250.000 USD, kèm phí nhượng quyền 7% và phí quản lý 5% hằng tháng. Ở trà sữa, các thương hiệu nhóm trên như Gong Cha hay Yi He Tang thu phí bản quyền 700 triệu đến 1 tỷ đồng; nhóm thức ăn nhanh, KFC áp mức 45.000–50.000 USD cho một cửa hàng.
Yêu cầu vốn lớn đang tạo ra một cấu trúc thị trường mới, nơi ưu thế thuộc về các mega-franchisee và quỹ đầu tư tư nhân (PE) đủ sức thâu tóm chuỗi đã vận hành ổn định. Các tập đoàn như IPPG (vận hành Domino’s, Burger King, Popeyes), Mesa Group (Texas Chicken, MK Restaurants, Hachiban Ramen) hay Good Day Hospitality mua trọn quyền phát triển và điều hành danh mục đa thương hiệu, nhờ đó tối ưu chi phí quản lý, tăng thế đàm phán mặt bằng và đồng bộ logistics.
Với nhà đầu tư cá nhân vốn vừa, thông điệp khá rõ: cạnh tranh trực diện với mega-franchisee ở các thương hiệu lớn tại trung tâm đô thị là cuộc chơi tốn kém. Cửa sáng hơn nằm ở mô hình tinh gọn, đa thương hiệu, đặt tại thị trường thứ cấp còn dư địa. Trước khi ký, hãy so sánh tổng vốn, phí bản quyền, phí quản lý và thời gian hoàn vốn giữa các lựa chọn, và ưu tiên bên nhượng quyền có quy trình chuẩn hóa thật sự, vì đó là yếu tố kéo tỷ lệ sống sót lên cao.
Tham khảo thêm cách mua nhượng quyền vốn nhỏ, cẩm nang nhượng quyền F&B, nhà hàng, QSR và nhượng quyền cà phê 2026. Dữ liệu ngành có thể xem tại Momentum Works.
Nguồn: Kinh tế & Tiêu dùng — Sự trỗi dậy của các “siêu nhận quyền”: Xu hướng mới cho ngành F&B